Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Afghani Afghanistan và Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Afghani Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lia Thổ Nhĩ Kỳ mới hoặc Afghanistan Afghanis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Afghanistan Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu AFN có thể được viết Af. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Afghanistan Afghanistan được chia thành 100 puls. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi AFN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRY có 3 chữ số có nghĩa.


AFN TRY
coinmill.com
50 37.79
100 75.57
200 151.15
500 377.87
1000 755.73
2000 1511.47
5000 3778.67
10,000 7557.33
20,000 15,114.67
50,000 37,786.67
100,000 75,573.33
200,000 151,146.67
500,000 377,866.67
1,000,000 755,733.33
2,000,000 1,511,466.67
5,000,000 3,778,666.67
10,000,000 7,557,333.33
AFN tỷ lệ
11 tháng Chín 2026
TRY AFN
coinmill.com
50.00 66
100.00 132
200.00 265
500.00 662
1000.00 1323
2000.00 2646
5000.00 6616
10,000.00 13,232
20,000.00 26,464
50,000.00 66,161
100,000.00 132,322
200,000.00 264,644
500,000.00 661,609
1,000,000.00 1,323,218
2,000,000.00 2,646,436
5,000,000.00 6,616,090
10,000,000.00 13,232,181
TRY tỷ lệ
11 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ