Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Afghani Afghanistan và Tanzania Shilling được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Afghani Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tanzania Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tanzania shilling hoặc Afghanistan Afghanis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Afghanistan Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu AFN có thể được viết Af. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Afghanistan Afghanistan được chia thành 100 puls. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi AFN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa.


AFN TZS
coinmill.com
0 0.00
0 0.00
0 0.00
0 0.00
0 0.00
1 0.00
1 0.00
2 0.05
5 0.10
10 0.25
20 0.50
50 1.20
100 2.45
200 4.85
500 12.15
1000 24.35
2000 48.65
AFN tỷ lệ
20 tháng Tám 2026
TZS AFN
coinmill.com
0.00 0
0.00 0
0.00 0
0.00 0
0.00 0
0.00 0
0.00 1
0.05 2
0.10 4
0.20 8
0.50 21
1.00 41
2.00 82
5.00 205
10.00 411
20.00 822
50.00 2055
TZS tỷ lệ
20 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ