Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Afghani Afghanistan và Tanzania Shilling được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Afghani Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tanzania Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tanzania shilling hoặc Afghanistan Afghanis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Afghanistan Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu AFN có thể được viết Af. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Afghanistan Afghanistan được chia thành 100 puls. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi AFN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 4 chữ số có nghĩa.


AFN TZS
coinmill.com
50 2052.10
100 4104.20
200 8208.45
500 20,521.10
1000 41,042.20
2000 82,084.40
5000 205,210.95
10,000 410,421.95
20,000 820,843.85
50,000 2,052,109.65
100,000 4,104,219.25
200,000 8,208,438.50
500,000 20,521,096.30
1,000,000 41,042,192.55
2,000,000 82,084,385.15
5,000,000 205,210,962.85
10,000,000 410,421,925.70
AFN tỷ lệ
23 tháng Mười 2026
TZS AFN
coinmill.com
2000.00 49
5000.00 122
10,000.00 244
20,000.00 487
50,000.00 1218
100,000.00 2437
200,000.00 4873
500,000.00 12,183
1,000,000.00 24,365
2,000,000.00 48,730
5,000,000.00 121,826
10,000,000.00 243,652
20,000,000.00 487,303
50,000,000.00 1,218,259
100,000,000.00 2,436,517
200,000,000.00 4,873,034
500,000,000.00 12,182,585
TZS tỷ lệ
23 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ