Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Afghani Afghanistan và Ucraina Hryvnia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Afghani Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ucraina Hryvnia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ucraina Hryvnia hoặc Afghanistan Afghanis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Afghanistan Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Ký hiệu AFN có thể được viết Af. Afghanistan Afghanistan được chia thành 100 puls. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi AFN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 5 chữ số có nghĩa.


AFN UAH
coinmill.com
0 0.01
0 0.03
0 0.07
0 0.15
0 0.29
1 0.73
1 1.47
2 2.94
5 7.34
10 14.69
20 29.37
50 73.43
100 146.86
200 293.71
500 734.28
1000 1468.56
2000 2937.11
AFN tỷ lệ
4 tháng Tám 2026
UAH AFN
coinmill.com
0.02 0
0.05 0
0.10 0
0.20 0
0.50 0
1.00 1
2.00 1
5.00 3
10.00 7
20.00 14
50.00 34
100.00 68
200.00 136
500.00 340
1000.00 681
2000.00 1362
5000.00 3405
UAH tỷ lệ
4 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ