Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Afghani Afghanistan và Ounce nhôm được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 6 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Afghani Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce nhôm trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce nhôm hoặc Afghanistan Afghanis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Afghanistan Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Ký hiệu AFN có thể được viết Af. Ký hiệu XAL có thể được viết Al Oz. Afghanistan Afghanistan được chia thành 100 puls. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce nhôm cập nhật lần cuối vào ngày 6 tháng Chín 2021 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi AFN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAL có 4 chữ số có nghĩa.


AFN XAL
coinmill.com
0 0.00
0 0.00
0 0.00
0 0.00
0 0.00
1 0.01
1 0.02
2 0.04
5 0.09
10 0.18
20 0.35
50 0.88
100 1.75
200 3.51
500 8.77
1000 17.53
2000 35.07
AFN tỷ lệ
5 tháng Tám 2026
XAL AFN
coinmill.com
0.00 0
0.00 0
0.00 0
0.00 0
0.01 0
0.01 1
0.02 1
0.05 3
0.10 6
0.20 11
0.50 29
1.00 57
2.00 114
5.00 285
10.00 570
20.00 1141
50.00 2852
XAL tỷ lệ
6 tháng Chín 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ