Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Afghani Afghanistan và East Caribê Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Afghani Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho East Caribê Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đông Caribê đô la hoặc Afghanistan Afghanis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Afghanistan Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Ký hiệu AFN có thể được viết Af. Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Afghanistan Afghanistan được chia thành 100 puls. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi AFN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa.


AFN XCD
coinmill.com
50 2.11
100 4.22
200 8.44
500 21.11
1000 42.22
2000 84.44
5000 211.11
10,000 422.22
20,000 844.44
50,000 2111.11
100,000 4222.22
200,000 8444.44
500,000 21,111.11
1,000,000 42,222.22
2,000,000 84,444.44
5,000,000 211,111.11
10,000,000 422,222.22
AFN tỷ lệ
5 tháng Mười 2026
XCD AFN
coinmill.com
2.00 47
5.00 118
10.00 237
20.00 474
50.00 1184
100.00 2368
200.00 4737
500.00 11,842
1000.00 23,684
2000.00 47,368
5000.00 118,421
10,000.00 236,842
20,000.00 473,684
50,000.00 1,184,211
100,000.00 2,368,421
200,000.00 4,736,842
500,000.00 11,842,105
XCD tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ