Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Afghani Afghanistan và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Afghani Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Afghanistan Afghanis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Afghanistan Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu AFN có thể được viết Af. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Afghanistan Afghanistan được chia thành 100 puls. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi AFN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


AFN XEM
coinmill.com
50 15.670
100 31.340
200 62.679
500 156.699
1000 313.397
2000 626.794
5000 1566.986
10,000 3133.972
20,000 6267.945
50,000 15,669.862
100,000 31,339.725
200,000 62,679.449
500,000 156,698.624
1,000,000 313,397.247
2,000,000 626,794.494
5,000,000 1,566,986.236
10,000,000 3,133,972.471
AFN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XEM AFN
coinmill.com
20.000 64
50.000 160
100.000 319
200.000 638
500.000 1595
1000.000 3191
2000.000 6382
5000.000 15,954
10,000.000 31,908
20,000.000 63,817
50,000.000 159,542
100,000.000 319,084
200,000.000 638,168
500,000.000 1,595,419
1,000,000.000 3,190,838
2,000,000.000 6,381,677
5,000,000.000 15,954,192
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ