Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Afghani Afghanistan và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Afghani Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Afghanistan Afghanis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Afghanistan Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu AFN có thể được viết Af. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Afghanistan Afghanistan được chia thành 100 puls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi AFN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


AFN YER
coinmill.com
50 182.080
100 364.160
200 728.315
500 1820.790
1000 3641.575
2000 7283.150
5000 18,207.880
10,000 36,415.760
20,000 72,831.520
50,000 182,078.795
100,000 364,157.590
200,000 728,315.185
500,000 1,820,787.955
1,000,000 3,641,575.915
2,000,000 7,283,151.825
5,000,000 18,207,879.565
10,000,000 36,415,759.130
AFN tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
YER AFN
coinmill.com
200.000 55
500.000 137
1000.000 275
2000.000 549
5000.000 1373
10,000.000 2746
20,000.000 5492
50,000.000 13,730
100,000.000 27,461
200,000.000 54,921
500,000.000 137,303
1,000,000.000 274,606
2,000,000.000 549,213
5,000,000.000 1,373,032
10,000,000.000 2,746,064
20,000,000.000 5,492,128
50,000,000.000 13,730,319
YER tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ