Schilling Áo (ATS) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 13,7603 ATS.

Tiếng Albania Lek (ALL) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tiếng Albania Lek và Áo Schilling được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tiếng Albania Lek. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Áo Schilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Áo Schillings hoặc Tiếng Albania Leke để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lek Tiếng Albania là tiền tệ Albania (AL, ALB). Schilling Áo là tiền tệ Áo (AT, AUT). Ký hiệu ALL có thể được viết L. Lek Tiếng Albania được chia thành 100 qindarka (qintars). Tỷ giá hối đoái Lek Tiếng Albania cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Schilling Áo cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ALL có 1 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ATS có 6 chữ số có nghĩa.


ALL ATS
coinmill.com
50.0 6
100.0 13
200.0 26
500.0 64
1000.0 129
2000.0 257
5000.0 644
10,000.0 1287
20,000.0 2575
50,000.0 6437
100,000.0 12,873
200,000.0 25,746
500,000.0 64,365
1,000,000.0 128,730
2,000,000.0 257,461
5,000,000.0 643,652
10,000,000.0 1,287,304
ALL tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
ATS ALL
coinmill.com
10 77.7
20 155.4
50 388.4
100 776.8
200 1553.6
500 3884.1
1000 7768.2
2000 15,536.4
5000 38,840.9
10,000 77,681.8
20,000 155,363.5
50,000 388,408.8
100,000 776,817.5
200,000 1,553,635.0
500,000 3,884,087.5
1,000,000 7,768,175.0
2,000,000 15,536,350.0
ATS tỷ lệ
7 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ