Schilling Áo (ATS) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 13,7603 ATS.

Tiếng Albania Lek (ALL) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tiếng Albania Lek và Áo Schilling được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tiếng Albania Lek. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Áo Schilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Áo Schillings hoặc Tiếng Albania Leke để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lek Tiếng Albania là tiền tệ Albania (AL, ALB). Schilling Áo là tiền tệ Áo (AT, AUT). Ký hiệu ALL có thể được viết L. Lek Tiếng Albania được chia thành 100 qindarka (qintars). Tỷ giá hối đoái Lek Tiếng Albania cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Schilling Áo cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ALL có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ATS có 6 chữ số có nghĩa.


ALL ATS
coinmill.com
50.0 7
100.0 15
200.0 30
500.0 74
1000.0 148
2000.0 297
5000.0 742
10,000.0 1484
20,000.0 2969
50,000.0 7422
100,000.0 14,845
200,000.0 29,689
500,000.0 74,223
1,000,000.0 148,446
2,000,000.0 296,893
5,000,000.0 742,232
10,000,000.0 1,484,463
ALL tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
ATS ALL
coinmill.com
10 67.4
20 134.7
50 336.8
100 673.6
200 1347.3
500 3368.2
1000 6736.4
2000 13,472.9
5000 33,682.2
10,000 67,364.4
20,000 134,728.8
50,000 336,822.1
100,000 673,644.2
200,000 1,347,288.4
500,000 3,368,221.0
1,000,000 6,736,441.9
2,000,000 13,472,883.8
ATS tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ