Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tiếng Albania Lek và Iran Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tiếng Albania Lek. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran rials hoặc Tiếng Albania Leke để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lek Tiếng Albania là tiền tệ Albania (AL, ALB). Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Ký hiệu ALL có thể được viết L. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Lek Tiếng Albania được chia thành 100 qindarka (qintars). Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Lek Tiếng Albania cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ALL có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa.


ALL IRR
coinmill.com
50.0 1,159,105
100.0 2,318,205
200.0 4,636,410
500.0 11,591,025
1000.0 23,182,050
2000.0 46,364,105
5000.0 115,910,255
10,000.0 231,820,515
20,000.0 463,641,025
50,000.0 1,159,102,565
100,000.0 2,318,205,130
200,000.0 4,636,410,255
500,000.0 11,591,025,640
1,000,000.0 23,182,051,280
2,000,000.0 46,364,102,565
5,000,000.0 115,910,256,410
10,000,000.0 231,820,512,820
ALL tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026
IRR ALL
coinmill.com
1,000,000 43.1
2,000,000 86.3
5,000,000 215.7
10,000,000 431.4
20,000,000 862.7
50,000,000 2156.8
100,000,000 4313.7
200,000,000 8627.4
500,000,000 21,568.4
1,000,000,000 43,136.8
2,000,000,000 86,273.6
5,000,000,000 215,684.1
10,000,000,000 431,368.2
20,000,000,000 862,736.4
50,000,000,000 2,156,841.1
100,000,000,000 4,313,682.1
200,000,000,000 8,627,364.2
IRR tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ