Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tiếng Albania Lek và Tugrik Mông Cổ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tiếng Albania Lek. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mông Cổ Tugriks hoặc Tiếng Albania Leke để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lek Tiếng Albania là tiền tệ Albania (AL, ALB). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Ký hiệu ALL có thể được viết L. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Lek Tiếng Albania được chia thành 100 qindarka (qintars). Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Lek Tiếng Albania cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ALL có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 4 chữ số có nghĩa.


ALL MNT
coinmill.com
50.0 2217
100.0 4435
200.0 8869
500.0 22,173
1000.0 44,346
2000.0 88,692
5000.0 221,730
10,000.0 443,459
20,000.0 886,918
50,000.0 2,217,295
100,000.0 4,434,591
200,000.0 8,869,182
500,000.0 22,172,954
1,000,000.0 44,345,909
2,000,000.0 88,691,818
5,000,000.0 221,729,544
10,000,000.0 443,459,089
ALL tỷ lệ
25 tháng Chín 2026
MNT ALL
coinmill.com
2000 45.1
5000 112.7
10,000 225.5
20,000 451.0
50,000 1127.5
100,000 2255.0
200,000 4510.0
500,000 11,275.0
1,000,000 22,550.0
2,000,000 45,100.0
5,000,000 112,750.0
10,000,000 225,499.9
20,000,000 450,999.9
50,000,000 1,127,499.7
100,000,000 2,254,999.4
200,000,000 4,509,998.9
500,000,000 11,274,997.2
MNT tỷ lệ
25 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ