Turkmenistan Old Menat (TMM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Turkmenistan New Menat (TMT) vào ngày 01 Tháng 1 2009.
Một TMT tương đương đến 5000 TMM.

Tiếng Albania Lek (ALL) và Manat Turkmenistan (TMT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tiếng Albania Lek và Old Turkmenistan Manat được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tiếng Albania Lek. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Turkmenistan Manat trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Old Turkmenistan Manats hoặc Tiếng Albania Leke để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lek Tiếng Albania là tiền tệ Albania (AL, ALB). Turkmenistan Old Manat là tiền tệ Turkmenistan (TM, TKM). Ký hiệu ALL có thể được viết L. Lek Tiếng Albania được chia thành 100 qindarka (qintars). Turkmenistan Old Manat được chia thành 100 tenga. Tỷ giá hối đoái Lek Tiếng Albania cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Turkmenistan Old Manat cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ALL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TMM có 5 chữ số có nghĩa.


ALL TMM
coinmill.com
0.0 1155
0.0 2310
0.1 5775
0.1 11,551
0.2 23,101
0.5 57,754
1.0 115,507
2.0 231,014
5.0 577,535
10.0 1,155,070
20.0 2,310,140
50.0 5,775,351
100.0 11,550,702
200.0 23,101,404
500.0 57,753,510
1000.0 115,507,020
2000.0 231,014,041
ALL tỷ lệ
14 tháng Tám 2026
TMM ALL
coinmill.com
1000 0.0
2000 0.0
5000 0.0
10,000 0.1
20,000 0.2
50,000 0.4
100,000 0.9
200,000 1.7
500,000 4.3
1,000,000 8.7
2,000,000 17.3
5,000,000 43.3
10,000,000 86.6
20,000,000 173.1
50,000,000 432.9
100,000,000 865.7
200,000,000 1731.5
TMM tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ