Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tiếng Albania Lek và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tiếng Albania Lek. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Tiếng Albania Leke để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lek Tiếng Albania là tiền tệ Albania (AL, ALB). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu ALL có thể được viết L. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Lek Tiếng Albania được chia thành 100 qindarka (qintars). Tỷ giá hối đoái Lek Tiếng Albania cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ALL có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


ALL XEM
coinmill.com
50.0 16.285
100.0 32.570
200.0 65.141
500.0 162.852
1000.0 325.704
2000.0 651.409
5000.0 1628.521
10,000.0 3257.043
20,000.0 6514.085
50,000.0 16,285.213
100,000.0 32,570.427
200,000.0 65,140.854
500,000.0 162,852.135
1,000,000.0 325,704.270
2,000,000.0 651,408.539
5,000,000.0 1,628,521.348
10,000,000.0 3,257,042.696
ALL tỷ lệ
25 tháng Chín 2026
XEM ALL
coinmill.com
20.000 61.4
50.000 153.5
100.000 307.0
200.000 614.1
500.000 1535.1
1000.000 3070.3
2000.000 6140.5
5000.000 15,351.3
10,000.000 30,702.7
20,000.000 61,405.4
50,000.000 153,513.5
100,000.000 307,027.0
200,000.000 614,054.0
500,000.000 1,535,134.9
1,000,000.000 3,070,269.9
2,000,000.000 6,140,539.7
5,000,000.000 15,351,349.3
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ