Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tiếng Albania Lek và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tiếng Albania Lek. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Tiếng Albania Leke để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lek Tiếng Albania là tiền tệ Albania (AL, ALB). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu ALL có thể được viết L. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Lek Tiếng Albania được chia thành 100 qindarka (qintars). Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Lek Tiếng Albania cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ALL có 1 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


ALL XOF
coinmill.com
50.0 305
100.0 610
200.0 1219
500.0 3049
1000.0 6097
2000.0 12,195
5000.0 30,487
10,000.0 60,974
20,000.0 121,948
50,000.0 304,871
100,000.0 609,742
200,000.0 1,219,484
500,000.0 3,048,711
1,000,000.0 6,097,422
2,000,000.0 12,194,843
5,000,000.0 30,487,108
10,000,000.0 60,974,216
ALL tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XOF ALL
coinmill.com
500 82.0
1000 164.0
2000 328.0
5000 820.0
10,000 1640.0
20,000 3280.1
50,000 8200.2
100,000 16,400.4
200,000 32,800.8
500,000 82,001.9
1,000,000 164,003.8
2,000,000 328,007.5
5,000,000 820,018.8
10,000,000 1,640,037.5
20,000,000 3,280,075.0
50,000,000 8,200,187.5
100,000,000 16,400,375.0
XOF tỷ lệ
12 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ