Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tiếng Albania Lek và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tiếng Albania Lek. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Tiếng Albania Leke để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lek Tiếng Albania là tiền tệ Albania (AL, ALB). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu ALL có thể được viết L. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Lek Tiếng Albania được chia thành 100 qindarka (qintars). Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Lek Tiếng Albania cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ALL có 1 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


ALL XOF
coinmill.com
50.0 308
100.0 615
200.0 1231
500.0 3076
1000.0 6153
2000.0 12,305
5000.0 30,763
10,000.0 61,527
20,000.0 123,053
50,000.0 307,633
100,000.0 615,266
200,000.0 1,230,533
500,000.0 3,076,331
1,000,000.0 6,152,663
2,000,000.0 12,305,326
5,000,000.0 30,763,315
10,000,000.0 61,526,629
ALL tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XOF ALL
coinmill.com
500 81.3
1000 162.5
2000 325.1
5000 812.7
10,000 1625.3
20,000 3250.6
50,000 8126.6
100,000 16,253.1
200,000 32,506.2
500,000 81,265.6
1,000,000 162,531.3
2,000,000 325,062.5
5,000,000 812,656.2
10,000,000 1,625,312.5
20,000,000 3,250,625.0
50,000,000 8,126,562.5
100,000,000 16,253,125.0
XOF tỷ lệ
29 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ