Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tiếng Albania Lek và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tiếng Albania Lek. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Tiếng Albania Leke để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lek Tiếng Albania là tiền tệ Albania (AL, ALB). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu ALL có thể được viết L. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Lek Tiếng Albania được chia thành 100 qindarka (qintars). Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Lek Tiếng Albania cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ALL có 1 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


ALL XOF
coinmill.com
50.0 311
100.0 622
200.0 1244
500.0 3111
1000.0 6222
2000.0 12,445
5000.0 31,111
10,000.0 62,223
20,000.0 124,446
50,000.0 311,115
100,000.0 622,229
200,000.0 1,244,458
500,000.0 3,111,146
1,000,000.0 6,222,291
2,000,000.0 12,444,583
5,000,000.0 31,111,457
10,000,000.0 62,222,914
ALL tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XOF ALL
coinmill.com
500 80.4
1000 160.7
2000 321.4
5000 803.6
10,000 1607.1
20,000 3214.3
50,000 8035.6
100,000 16,071.3
200,000 32,142.5
500,000 80,356.3
1,000,000 160,712.5
2,000,000 321,425.0
5,000,000 803,562.5
10,000,000 1,607,125.0
20,000,000 3,214,250.0
50,000,000 8,035,625.0
100,000,000 16,071,250.0
XOF tỷ lệ
29 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ