Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tiếng Armenia DRAM và Lép Bungari được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tiếng Armenia DRAM. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lép Bungari trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bungari Leva hoặc Tiếng Armenia DRAM để chuyển đổi loại tiền tệ.

DRAM Armenia là tiền tệ Armenia (AM, ARM). Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. DRAM Armenia được chia thành 100 luma. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Tỷ giá hối đoái DRAM Armenia cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AMD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BGN có 6 chữ số có nghĩa.


AMD BGN
coinmill.com
0.0 1.24
0.0 3.11
0.0 6.22
0.0 12.44
0.0 31.11
0.2 62.22
0.2 124.45
0.6 311.11
1.0 622.23
2.0 1244.45
5.0 3111.13
10.0 6222.26
20.0 12,444.52
50.0 31,111.29
100.0 62,222.58
200.0 124,445.17
500.0 311,112.91
AMD tỷ lệ
2 tháng Tám 2026
BGN AMD
coinmill.com
1.00 0.0
2.00 0.0
5.00 0.0
10.00 0.0
20.00 0.0
50.00 0.0
100.00 0.2
200.00 0.4
500.00 0.8
1000.00 1.6
2000.00 3.2
5000.00 8.0
10,000.00 16.0
20,000.00 32.2
50,000.00 80.4
100,000.00 160.8
200,000.00 321.4
BGN tỷ lệ
2 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ