Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tiếng Armenia DRAM và Burundi Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tiếng Armenia DRAM. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Burundi Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Burundi Franc hoặc Tiếng Armenia DRAM để chuyển đổi loại tiền tệ.

DRAM Armenia là tiền tệ Armenia (AM, ARM). Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. DRAM Armenia được chia thành 100 luma. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái DRAM Armenia cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi AMD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa.


AMD BIF
coinmill.com
500.0 1927
1000.0 3854
2000.0 7707
5000.0 19,268
10,000.0 38,536
20,000.0 77,073
50,000.0 192,682
100,000.0 385,363
200,000.0 770,726
500,000.0 1,926,815
1,000,000.0 3,853,630
2,000,000.0 7,707,260
5,000,000.0 19,268,150
10,000,000.0 38,536,301
20,000,000.0 77,072,601
50,000,000.0 192,681,503
100,000,000.0 385,363,007
AMD tỷ lệ
20 tháng Bảy 2019
BIF AMD
coinmill.com
1000 259.4
2000 519.0
5000 1297.4
10,000 2595.0
20,000 5190.0
50,000 12,974.8
100,000 25,949.6
200,000 51,899.2
500,000 129,747.8
1,000,000 259,495.6
2,000,000 518,991.2
5,000,000 1,297,478.0
10,000,000 2,594,955.8
20,000,000 5,189,911.8
50,000,000 12,974,779.4
100,000,000 25,949,558.8
200,000,000 51,899,117.6
BIF tỷ lệ
20 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ