Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Tiếng Armenia DRAM (AMD) và Belarusian Ruble (BYN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tiếng Armenia DRAM và Rúp Belarus được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tiếng Armenia DRAM. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rúp Belarus trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Belarus rúp hoặc Tiếng Armenia DRAM để chuyển đổi loại tiền tệ.

DRAM Armenia là tiền tệ Armenia (AM, ARM). Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Ký hiệu BYR có thể được viết BR. DRAM Armenia được chia thành 100 luma. Tỷ giá hối đoái DRAM Armenia cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi AMD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BYR có 5 chữ số có nghĩa.


AMD BYR
coinmill.com
0.0 236
0.0 591
0.0 1182
0.0 2363
0.0 5909
0.2 11,817
0.2 23,634
0.6 59,085
1.0 118,170
2.0 236,340
5.0 590,851
10.0 1,181,701
20.0 2,363,402
50.0 5,908,505
100.0 11,817,010
200.0 23,634,021
500.0 59,085,052
AMD tỷ lệ
3 tháng Chín 2026
BYR AMD
coinmill.com
200 0.0
500 0.0
1000 0.0
2000 0.0
5000 0.0
10,000 0.0
20,000 0.2
50,000 0.4
100,000 0.8
200,000 1.6
500,000 4.2
1,000,000 8.4
2,000,000 17.0
5,000,000 42.4
10,000,000 84.6
20,000,000 169.2
50,000,000 423.2
BYR tỷ lệ
4 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ