Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tiếng Armenia DRAM và Franc Thụy Sĩ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tiếng Armenia DRAM. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thụy Sĩ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Franc Thụy sĩ hoặc Tiếng Armenia DRAM để chuyển đổi loại tiền tệ.

DRAM Armenia là tiền tệ Armenia (AM, ARM). Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. DRAM Armenia được chia thành 100 luma. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tỷ giá hối đoái DRAM Armenia cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười hai 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AMD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa.


AMD CHF
coinmill.com
500.0 0.95
1000.0 1.90
2000.0 3.75
5000.0 9.40
10,000.0 18.85
20,000.0 37.65
50,000.0 94.15
100,000.0 188.35
200,000.0 376.70
500,000.0 941.75
1,000,000.0 1883.50
2,000,000.0 3767.00
5,000,000.0 9417.50
10,000,000.0 18,835.00
20,000,000.0 37,669.95
50,000,000.0 94,174.95
100,000,000.0 188,349.85
AMD tỷ lệ
2 tháng Mười hai 2021
CHF AMD
coinmill.com
0.50 265.4
1.00 531.0
2.00 1061.8
5.00 2654.6
10.00 5309.2
20.00 10,618.6
50.00 26,546.4
100.00 53,092.6
200.00 106,185.4
500.00 265,463.4
1000.00 530,926.8
2000.00 1,061,853.8
5000.00 2,654,634.4
10,000.00 5,309,268.6
20,000.00 10,618,537.2
50,000.00 26,546,343.2
100,000.00 53,092,686.2
CHF tỷ lệ
1 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ