Pence sterling (GBX) là một nhánh của Pounds bảng Anh (GBP). Pounds là tiền tệ chính thức của Vương quốc Anh, nhưng pence thường được sử dụng khi giao dịch chứng khoán.

Tiếng Armenia DRAM (AMD) và Bảng Anh (GBP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tiếng Armenia DRAM và Pence Sterling được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tiếng Armenia DRAM. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Pence Sterling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Pence Sterling hoặc Tiếng Armenia DRAM để chuyển đổi loại tiền tệ.

DRAM Armenia là tiền tệ Armenia (AM, ARM). Pence Sterling là tiền tệ Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). DRAM Armenia được chia thành 100 luma. Tỷ giá hối đoái DRAM Armenia cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Pence Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AMD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GBX có 6 chữ số có nghĩa.


AMD GBX
coinmill.com
200.0 39
500.0 97
1000.0 195
2000.0 389
5000.0 974
10,000.0 1947
20,000.0 3895
50,000.0 9737
100,000.0 19,474
200,000.0 38,949
500,000.0 97,372
1,000,000.0 194,745
2,000,000.0 389,489
5,000,000.0 973,723
10,000,000.0 1,947,447
20,000,000.0 3,894,893
50,000,000.0 9,737,234
AMD tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
GBX AMD
coinmill.com
50 256.8
100 513.4
200 1027.0
500 2567.4
1000 5135.0
2000 10,269.8
5000 25,674.6
10,000 51,349.2
20,000 102,698.6
50,000 256,746.4
100,000 513,492.8
200,000 1,026,985.8
500,000 2,567,464.4
1,000,000 5,134,928.6
2,000,000 10,269,857.2
5,000,000 25,674,643.0
10,000,000 51,349,286.0
GBX tỷ lệ
23 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ