Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Tiếng Armenia DRAM (AMD) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tiếng Armenia DRAM và Ý Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tiếng Armenia DRAM. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ý Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ý Lire hoặc Tiếng Armenia DRAM để chuyển đổi loại tiền tệ.

DRAM Armenia là tiền tệ Armenia (AM, ARM). Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). DRAM Armenia được chia thành 100 luma. Tỷ giá hối đoái DRAM Armenia cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AMD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa.


AMD ITL
coinmill.com
200.0 894
500.0 2235
1000.0 4469
2000.0 8938
5000.0 22,346
10,000.0 44,692
20,000.0 89,384
50,000.0 223,460
100,000.0 446,921
200,000.0 893,841
500,000.0 2,234,604
1,000,000.0 4,469,207
2,000,000.0 8,938,414
5,000,000.0 22,346,036
10,000,000.0 44,692,071
20,000,000.0 89,384,143
50,000,000.0 223,460,357
AMD tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
ITL AMD
coinmill.com
1000 223.8
2000 447.6
5000 1118.8
10,000 2237.6
20,000 4475.0
50,000 11,187.6
100,000 22,375.4
200,000 44,750.6
500,000 111,876.6
1,000,000 223,753.4
2,000,000 447,506.6
5,000,000 1,118,766.6
10,000,000 2,237,533.4
20,000,000 4,475,066.6
50,000,000 11,187,666.8
100,000,000 22,375,333.4
200,000,000 44,750,666.8
ITL tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ