Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Tiếng Armenia DRAM (AMD) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tiếng Armenia DRAM và Ý Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tiếng Armenia DRAM. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ý Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ý Lire hoặc Tiếng Armenia DRAM để chuyển đổi loại tiền tệ.

DRAM Armenia là tiền tệ Armenia (AM, ARM). Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). DRAM Armenia được chia thành 100 luma. Tỷ giá hối đoái DRAM Armenia cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AMD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa.


AMD ITL
coinmill.com
200.0 959
500.0 2399
1000.0 4797
2000.0 9594
5000.0 23,986
10,000.0 47,971
20,000.0 95,943
50,000.0 239,857
100,000.0 479,715
200,000.0 959,430
500,000.0 2,398,575
1,000,000.0 4,797,149
2,000,000.0 9,594,299
5,000,000.0 23,985,747
10,000,000.0 47,971,494
20,000,000.0 95,942,989
50,000,000.0 239,857,472
AMD tỷ lệ
31 tháng Mười 2026
ITL AMD
coinmill.com
1000 208.4
2000 417.0
5000 1042.2
10,000 2084.6
20,000 4169.2
50,000 10,422.8
100,000 20,845.8
200,000 41,691.4
500,000 104,228.6
1,000,000 208,457.2
2,000,000 416,914.2
5,000,000 1,042,285.6
10,000,000 2,084,571.2
20,000,000 4,169,142.6
50,000,000 10,422,856.4
100,000,000 20,845,712.8
200,000,000 41,691,425.8
ITL tỷ lệ
29 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ