Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Tiếng Armenia DRAM (AMD) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tiếng Armenia DRAM và Ý Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tiếng Armenia DRAM. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ý Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ý Lire hoặc Tiếng Armenia DRAM để chuyển đổi loại tiền tệ.

DRAM Armenia là tiền tệ Armenia (AM, ARM). Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). DRAM Armenia được chia thành 100 luma. Tỷ giá hối đoái DRAM Armenia cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AMD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa.


AMD ITL
coinmill.com
200.0 862
500.0 2156
1000.0 4312
2000.0 8623
5000.0 21,558
10,000.0 43,115
20,000.0 86,231
50,000.0 215,576
100,000.0 431,153
200,000.0 862,306
500,000.0 2,155,764
1,000,000.0 4,311,529
2,000,000.0 8,623,058
5,000,000.0 21,557,644
10,000,000.0 43,115,288
20,000,000.0 86,230,575
50,000,000.0 215,576,438
AMD tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
ITL AMD
coinmill.com
1000 232.0
2000 463.8
5000 1159.6
10,000 2319.4
20,000 4638.8
50,000 11,596.8
100,000 23,193.6
200,000 46,387.2
500,000 115,968.2
1,000,000 231,936.2
2,000,000 463,872.6
5,000,000 1,159,681.4
10,000,000 2,319,363.0
20,000,000 4,638,725.8
50,000,000 11,596,814.6
100,000,000 23,193,629.4
200,000,000 46,387,258.8
ITL tỷ lệ
16 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ