Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tiếng Armenia DRAM và Riel Campuchia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tiếng Armenia DRAM. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Campuchia Riels hoặc Tiếng Armenia DRAM để chuyển đổi loại tiền tệ.

DRAM Armenia là tiền tệ Armenia (AM, ARM). Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. DRAM Armenia được chia thành 100 luma. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái DRAM Armenia cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi AMD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa.


AMD KHR
coinmill.com
200.0 2200
500.0 5600
1000.0 11,100
2000.0 22,300
5000.0 55,700
10,000.0 111,300
20,000.0 222,700
50,000.0 556,700
100,000.0 1,113,300
200,000.0 2,226,700
500,000.0 5,566,700
1,000,000.0 11,133,300
2,000,000.0 22,266,700
5,000,000.0 55,666,700
10,000,000.0 111,333,300
20,000,000.0 222,666,700
50,000,000.0 556,666,700
AMD tỷ lệ
13 tháng Chín 2026
KHR AMD
coinmill.com
5000 449.2
10,000 898.2
20,000 1796.4
50,000 4491.0
100,000 8982.0
200,000 17,964.0
500,000 44,910.2
1,000,000 89,820.4
2,000,000 179,640.8
5,000,000 449,101.8
10,000,000 898,203.6
20,000,000 1,796,407.2
50,000,000 4,491,018.0
100,000,000 8,982,036.0
200,000,000 17,964,071.8
500,000,000 44,910,179.6
1,000,000,000 89,820,359.2
KHR tỷ lệ
13 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ