Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tiếng Armenia DRAM và Libyan Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tiếng Armenia DRAM. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Libyan Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Libya dinar hoặc Tiếng Armenia DRAM để chuyển đổi loại tiền tệ.

DRAM Armenia là tiền tệ Armenia (AM, ARM). Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ký hiệu LYD có thể được viết LD. DRAM Armenia được chia thành 100 luma. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái DRAM Armenia cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi AMD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 4 chữ số có nghĩa.


AMD LYD
coinmill.com
200.0 3.555
500.0 8.887
1000.0 17.775
2000.0 35.550
5000.0 88.874
10,000.0 177.749
20,000.0 355.497
50,000.0 888.743
100,000.0 1777.487
200,000.0 3554.974
500,000.0 8887.435
1,000,000.0 17,774.869
2,000,000.0 35,549.738
5,000,000.0 88,874.346
10,000,000.0 177,748.691
20,000,000.0 355,497.382
50,000,000.0 888,743.455
AMD tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026
LYD AMD
coinmill.com
5.000 281.2
10.000 562.6
20.000 1125.2
50.000 2813.0
100.000 5626.0
200.000 11,251.8
500.000 28,129.6
1000.000 56,259.2
2000.000 112,518.4
5000.000 281,296.0
10,000.000 562,592.0
20,000.000 1,125,184.0
50,000.000 2,812,960.2
100,000.000 5,625,920.4
200,000.000 11,251,841.0
500,000.000 28,129,602.4
1,000,000.000 56,259,204.8
LYD tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ