Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tiếng Armenia DRAM và Namecoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tiếng Armenia DRAM. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Namecoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Namecoins hoặc Tiếng Armenia DRAM để chuyển đổi loại tiền tệ.

DRAM Armenia là tiền tệ Armenia (AM, ARM). The Namecoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. DRAM Armenia được chia thành 100 luma. Tỷ giá hối đoái DRAM Armenia cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi AMD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NMC có 15 chữ số có nghĩa.


AMD NMC
coinmill.com
500.0 0.2519
1000.0 0.5038
2000.0 1.0075
5000.0 2.5188
10,000.0 5.0377
20,000.0 10.0754
50,000.0 25.1884
100,000.0 50.3768
200,000.0 100.7535
500,000.0 251.8838
1,000,000.0 503.7676
2,000,000.0 1007.5351
5,000,000.0 2518.8378
10,000,000.0 5037.6757
20,000,000.0 10,075.3513
50,000,000.0 25,188.3784
100,000,000.0 50,376.7567
AMD tỷ lệ
28 tháng Mười một 2021
NMC AMD
coinmill.com
0.2000 397.0
0.5000 992.6
1.0000 1985.0
2.0000 3970.0
5.0000 9925.2
10.0000 19,850.4
20.0000 39,700.8
50.0000 99,252.2
100.0000 198,504.2
200.0000 397,008.4
500.0000 992,521.2
1000.0000 1,985,042.4
2000.0000 3,970,084.8
5000.0000 9,925,212.2
10,000.0000 19,850,424.4
20,000.0000 39,700,848.8
50,000.0000 99,252,122.0
NMC tỷ lệ
9 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ