Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tiếng Armenia DRAM và Omani Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tiếng Armenia DRAM. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Omani Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Omani rials hoặc Tiếng Armenia DRAM để chuyển đổi loại tiền tệ.

DRAM Armenia là tiền tệ Armenia (AM, ARM). Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. DRAM Armenia được chia thành 100 luma. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái DRAM Armenia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AMD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa.


AMD OMR
coinmill.com
200.0 0.210
500.0 0.530
1000.0 1.060
2000.0 2.120
5000.0 5.295
10,000.0 10.590
20,000.0 21.175
50,000.0 52.945
100,000.0 105.885
200,000.0 211.770
500,000.0 529.430
1,000,000.0 1058.860
2,000,000.0 2117.720
5,000,000.0 5294.300
10,000,000.0 10,588.595
20,000,000.0 21,177.195
50,000,000.0 52,942.985
AMD tỷ lệ
5 tháng Mười 2026
OMR AMD
coinmill.com
0.200 188.8
0.500 472.2
1.000 944.4
2.000 1888.8
5.000 4722.0
10.000 9444.2
20.000 18,888.2
50.000 47,220.6
100.000 94,441.2
200.000 188,882.4
500.000 472,206.0
1000.000 944,412.2
2000.000 1,888,824.4
5000.000 4,722,061.0
10,000.000 9,444,122.0
20,000.000 18,888,244.0
50,000.000 47,220,610.0
OMR tỷ lệ
5 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ