Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tiếng Armenia DRAM và Rian Ả-Rập-Xê-Út được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tiếng Armenia DRAM. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Saudi Arabian Riyals hoặc Tiếng Armenia DRAM để chuyển đổi loại tiền tệ.

DRAM Armenia là tiền tệ Armenia (AM, ARM). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. DRAM Armenia được chia thành 100 luma. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái DRAM Armenia cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AMD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


AMD SAR
coinmill.com
200.0 2
500.0 5
1000.0 10
2000.0 21
5000.0 51
10,000.0 103
20,000.0 206
50,000.0 515
100,000.0 1030
200,000.0 2060
500,000.0 5150
1,000,000.0 10,299
2,000,000.0 20,599
5,000,000.0 51,497
10,000,000.0 102,995
20,000,000.0 205,989
50,000,000.0 514,973
AMD tỷ lệ
18 tháng Chín 2026
SAR AMD
coinmill.com
2 194.2
5 485.4
10 971.0
20 1941.8
50 4854.6
100 9709.2
200 19,418.4
500 48,546.2
1000 97,092.4
2000 194,185.0
5000 485,462.4
10,000 970,925.0
20,000 1,941,849.8
50,000 4,854,624.6
100,000 9,709,249.2
200,000 19,418,498.2
500,000 48,546,245.6
SAR tỷ lệ
16 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ