The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Anoncoin (ANC) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Anoncoin và Lats Latvia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Anoncoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lats Latvia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Latvian Lati hoặc Anoncoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Anoncoin là tiền tệ không có nước. Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). The Anoncoin còn được gọi là anon. Ký hiệu ANC có thể được viết ANC. Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Tỷ giá hối đoái the Anoncoin cập nhật lần cuối vào ngày 15 Tháng Một 2023 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ANC có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa.


ANC LVL
coinmill.com
10.0000 0.33
20.0000 0.67
50.0000 1.67
100.0000 3.34
200.0000 6.68
500.0000 16.69
1000.0000 33.38
2000.0000 66.75
5000.0000 166.88
10,000.0000 333.77
20,000.0000 667.53
50,000.0000 1668.83
100,000.0000 3337.66
200,000.0000 6675.31
500,000.0000 16,688.28
1,000,000.0000 33,376.56
2,000,000.0000 66,753.12
ANC tỷ lệ
15 Tháng Một 2023
LVL ANC
coinmill.com
0.50 14.9806
1.00 29.9611
2.00 59.9223
5.00 149.8057
10.00 299.6115
20.00 599.2230
50.00 1498.0574
100.00 2996.1149
200.00 5992.2297
500.00 14,980.5743
1000.00 29,961.1486
2000.00 59,922.2971
5000.00 149,805.7429
10,000.00 299,611.4857
20,000.00 599,222.9714
50,000.00 1,498,057.4286
100,000.00 2,996,114.8572
LVL tỷ lệ
17 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ