The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Anoncoin (ANC) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Anoncoin và Lats Latvia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Anoncoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lats Latvia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Latvian Lati hoặc Anoncoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Anoncoin là tiền tệ không có nước. Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). The Anoncoin còn được gọi là anon. Ký hiệu ANC có thể được viết ANC. Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Tỷ giá hối đoái the Anoncoin cập nhật lần cuối vào ngày 15 Tháng Một 2023 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ANC có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa.


ANC LVL
coinmill.com
10.0000 0.33
20.0000 0.67
50.0000 1.66
100.0000 3.33
200.0000 6.66
500.0000 16.64
1000.0000 33.29
2000.0000 66.57
5000.0000 166.43
10,000.0000 332.85
20,000.0000 665.71
50,000.0000 1664.27
100,000.0000 3328.55
200,000.0000 6657.10
500,000.0000 16,642.74
1,000,000.0000 33,285.48
2,000,000.0000 66,570.96
ANC tỷ lệ
15 Tháng Một 2023
LVL ANC
coinmill.com
0.50 15.0216
1.00 30.0431
2.00 60.0863
5.00 150.2156
10.00 300.4313
20.00 600.8626
50.00 1502.1564
100.00 3004.3129
200.00 6008.6258
500.00 15,021.5644
1000.00 30,043.1288
2000.00 60,086.2576
5000.00 150,215.6441
10,000.00 300,431.2882
20,000.00 600,862.5764
50,000.00 1,502,156.4411
100,000.00 3,004,312.8821
LVL tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ