The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Anoncoin (ANC) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Anoncoin và Lats Latvia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Anoncoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lats Latvia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Latvian Lati hoặc Anoncoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Anoncoin là tiền tệ không có nước. Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). The Anoncoin còn được gọi là anon. Ký hiệu ANC có thể được viết ANC. Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Tỷ giá hối đoái the Anoncoin cập nhật lần cuối vào ngày 15 Tháng Một 2023 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ANC có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa.


ANC LVL
coinmill.com
10.0000 0.34
20.0000 0.68
50.0000 1.69
100.0000 3.38
200.0000 6.77
500.0000 16.92
1000.0000 33.84
2000.0000 67.69
5000.0000 169.22
10,000.0000 338.43
20,000.0000 676.87
50,000.0000 1692.16
100,000.0000 3384.33
200,000.0000 6768.65
500,000.0000 16,921.63
1,000,000.0000 33,843.25
2,000,000.0000 67,686.50
ANC tỷ lệ
15 Tháng Một 2023
LVL ANC
coinmill.com
0.50 14.7740
1.00 29.5480
2.00 59.0960
5.00 147.7399
10.00 295.4799
20.00 590.9598
50.00 1477.3994
100.00 2954.7988
200.00 5909.5976
500.00 14,773.9941
1000.00 29,547.9882
2000.00 59,095.9763
5000.00 147,739.9409
10,000.00 295,479.8817
20,000.00 590,959.7635
50,000.00 1,477,399.4087
100,000.00 2,954,798.8174
LVL tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ