Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Baht Thái Lan trên đất liền (THB) là tiền tệ hàng ngày được sử dụng để mua hàng hoá và dịch vụ ở Thái Lan. Chính phủ Thái Lan đã đặt các hạn chế về kinh doanh tiền tệ với các nước khác để hạn chế đầu cơ tiền tệ. Ngân hàng ra nước ngoài (ngân hàng bên ngoài Thái Lan) không có thể trao đổi THB với ngoại tệ. Họ thay vì phải trao đổi ngoài khơi Thái Baht (THO). Baht ra nước ngoài được tính thuế của chính phủ Thái Lan.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Anoncoin và Bạt Thái Lan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Anoncoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bạt Thái Lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bạt Thái Lan hoặc Anoncoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Anoncoin là tiền tệ không có nước. Baht Thái Lan là tiền tệ Thái Lan (TH, THA). The Anoncoin còn được gọi là anon. Baht Thái Lan còn được gọi là Bahts, và Trên đất liền Baht. Ký hiệu ANC có thể được viết ANC. Ký hiệu THB có thể được viết Bht, và Bt. Baht Thái Lan được chia thành 100 stang. Tỷ giá hối đoái the Anoncoin cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Baht Thái Lan cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Bảy 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ANC có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi THB có 6 chữ số có nghĩa.


ANC THB
coinmill.com
10.0000 28.75
20.0000 57.25
50.0000 143.25
100.0000 286.75
200.0000 573.25
500.0000 1433.25
1000.0000 2866.50
2000.0000 5733.00
5000.0000 14,332.25
10,000.0000 28,664.75
20,000.0000 57,329.50
50,000.0000 143,323.50
100,000.0000 286,647.00
200,000.0000 573,294.00
500,000.0000 1,433,234.75
1,000,000.0000 2,866,469.50
2,000,000.0000 5,732,939.25
ANC tỷ lệ
15 tháng Bảy 2019
THB ANC
coinmill.com
20.00 6.9772
50.00 17.4431
100.00 34.8861
200.00 69.7722
500.00 174.4306
1000.00 348.8612
2000.00 697.7224
5000.00 1744.3060
10,000.00 3488.6119
20,000.00 6977.2239
50,000.00 17,443.0597
100,000.00 34,886.1194
200,000.00 69,772.2388
500,000.00 174,430.5970
1,000,000.00 348,861.1940
2,000,000.00 697,722.3881
5,000,000.00 1,744,305.9701
THB tỷ lệ
15 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ