Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Guilder Antillean Hà Lan và Franko được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guilder Antillean Hà Lan . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franko trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Frankos hoặc Hà Lan Antillean guilders để chuyển đổi loại tiền tệ.

Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan là tiền tệ Antilles Hà Lan (AN, ANT). The Franko là tiền tệ không có nước. Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan còn được gọi là Hà Lan Antillean Gulden. Ký hiệu ANG có thể được viết Ant f, và NAf. Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ANG có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa.


ANG FRK
coinmill.com
1.00 4.8897
2.00 9.7794
5.00 24.4485
10.00 48.8970
20.00 97.7940
50.00 244.4851
100.00 488.9702
200.00 977.9404
500.00 2444.8511
1000.00 4889.7022
2000.00 9779.4044
5000.00 24,448.5109
10,000.00 48,897.0219
20,000.00 97,794.0438
50,000.00 244,485.1094
100,000.00 488,970.2189
200,000.00 977,940.4377
ANG tỷ lệ
4 tháng Tám 2026
FRK ANG
coinmill.com
5.0000 1.02
10.0000 2.05
20.0000 4.09
50.0000 10.23
100.0000 20.45
200.0000 40.90
500.0000 102.26
1000.0000 204.51
2000.0000 409.02
5000.0000 1022.56
10,000.0000 2045.11
20,000.0000 4090.23
50,000.0000 10,225.57
100,000.0000 20,451.14
200,000.0000 40,902.29
500,000.0000 102,255.72
1,000,000.0000 204,511.43
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ