Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Guilder Antillean Hà Lan và Lari Georgia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guilder Antillean Hà Lan . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lari Georgia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Georgian Lari hoặc Hà Lan Antillean guilders để chuyển đổi loại tiền tệ.

Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan là tiền tệ Antilles Hà Lan (AN, ANT). Lari Georgia là tiền tệ Georgia (GE, GEO). Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan còn được gọi là Hà Lan Antillean Gulden. Ký hiệu ANG có thể được viết Ant f, và NAf. Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan được chia thành 100 cents. Lari Georgia được chia thành 100 tetri. Tỷ giá hối đoái Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Lari Georgia cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ANG có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GEL có 5 chữ số có nghĩa.


ANG GEL
coinmill.com
1.00 1.61
2.00 3.22
5.00 8.05
10.00 16.11
20.00 32.21
50.00 80.53
100.00 161.05
200.00 322.11
500.00 805.27
1000.00 1610.53
2000.00 3221.06
5000.00 8052.65
10,000.00 16,105.30
20,000.00 32,210.60
50,000.00 80,526.50
100,000.00 161,053.01
200,000.00 322,106.02
ANG tỷ lệ
21 tháng Bảy 2019
GEL ANG
coinmill.com
2.00 1.24
5.00 3.10
10.00 6.21
20.00 12.42
50.00 31.05
100.00 62.09
200.00 124.18
500.00 310.46
1000.00 620.91
2000.00 1241.83
5000.00 3104.57
10,000.00 6209.14
20,000.00 12,418.27
50,000.00 31,045.68
100,000.00 62,091.36
200,000.00 124,182.72
500,000.00 310,456.79
GEL tỷ lệ
21 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ