Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Guilder Antillean Hà Lan và Krona Iceland được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guilder Antillean Hà Lan . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Iceland trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Iceland Kronur hoặc Hà Lan Antillean guilders để chuyển đổi loại tiền tệ.

Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan là tiền tệ Antilles Hà Lan (AN, ANT). Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan còn được gọi là Hà Lan Antillean Gulden. Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ANG có thể được viết Ant f, và NAf. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan được chia thành 100 cents. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ANG có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ISK có 4 chữ số có nghĩa.


ANG ISK
coinmill.com
1.00 68
2.00 136
5.00 339
10.00 678
20.00 1356
50.00 3389
100.00 6778
200.00 13,556
500.00 33,891
1000.00 67,782
2000.00 135,565
5000.00 338,912
10,000.00 677,823
20,000.00 1,355,646
50,000.00 3,389,116
100,000.00 6,778,232
200,000.00 13,556,464
ANG tỷ lệ
17 tháng Chín 2026
ISK ANG
coinmill.com
100 1.48
200 2.95
500 7.38
1000 14.75
2000 29.51
5000 73.77
10,000 147.53
20,000 295.06
50,000 737.66
100,000 1475.31
200,000 2950.62
500,000 7376.55
1,000,000 14,753.11
2,000,000 29,506.22
5,000,000 73,765.55
10,000,000 147,531.09
20,000,000 295,062.19
ISK tỷ lệ
18 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ