Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Guilder Antillean Hà Lan và Kip Lào được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guilder Antillean Hà Lan . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kip Lào trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lao Kips hoặc Hà Lan Antillean guilders để chuyển đổi loại tiền tệ.

Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan là tiền tệ Antilles Hà Lan (AN, ANT). Kip Lào là tiền tệ Lào (Dân chủ nhân dân Lào, LA, LÀO). Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan còn được gọi là Hà Lan Antillean Gulden. Ký hiệu ANG có thể được viết Ant f, và NAf. Ký hiệu LAK có thể được viết KN. Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan được chia thành 100 cents. Kip Lào được chia thành 100 at. Tỷ giá hối đoái Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Kip Lào cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ANG có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LAK có 3 chữ số có nghĩa.


ANG LAK
coinmill.com
1.00 12,500
2.00 25,500
5.00 63,500
10.00 126,500
20.00 253,000
50.00 632,500
100.00 1,265,500
200.00 2,531,000
500.00 6,327,500
1000.00 12,654,500
2000.00 25,309,500
5000.00 63,273,500
10,000.00 126,547,000
20,000.00 253,094,500
50,000.00 632,736,000
100,000.00 1,265,472,500
200,000.00 2,530,945,000
ANG tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026
LAK ANG
coinmill.com
20,000 1.58
50,000 3.95
100,000 7.90
200,000 15.80
500,000 39.51
1,000,000 79.02
2,000,000 158.04
5,000,000 395.11
10,000,000 790.22
20,000,000 1580.44
50,000,000 3951.09
100,000,000 7902.19
200,000,000 15,804.37
500,000,000 39,510.94
1,000,000,000 79,021.87
2,000,000,000 158,043.75
5,000,000,000 395,109.37
LAK tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ