Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Guilder Antillean Hà Lan và Sri Lanka Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guilder Antillean Hà Lan . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupees hoặc Hà Lan Antillean guilders để chuyển đổi loại tiền tệ.

Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan là tiền tệ Antilles Hà Lan (AN, ANT). Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan còn được gọi là Hà Lan Antillean Gulden. Ký hiệu ANG có thể được viết Ant f, và NAf. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan được chia thành 100 cents. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ANG có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa.


ANG LKR
coinmill.com
1.00 186
2.00 372
5.00 930
10.00 1861
20.00 3722
50.00 9304
100.00 18,608
200.00 37,216
500.00 93,041
1000.00 186,082
2000.00 372,164
5000.00 930,410
10,000.00 1,860,821
20,000.00 3,721,642
50,000.00 9,304,105
100,000.00 18,608,209
200,000.00 37,216,419
ANG tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026
LKR ANG
coinmill.com
200 1.07
500 2.69
1000 5.37
2000 10.75
5000 26.87
10,000 53.74
20,000 107.48
50,000 268.70
100,000 537.40
200,000 1074.79
500,000 2686.99
1,000,000 5373.97
2,000,000 10,747.94
5,000,000 26,869.86
10,000,000 53,739.72
20,000,000 107,479.44
50,000,000 268,698.61
LKR tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ