Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Guilder Antillean Hà Lan và Libyan Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guilder Antillean Hà Lan . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Libyan Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Libya dinar hoặc Hà Lan Antillean guilders để chuyển đổi loại tiền tệ.

Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan là tiền tệ Antilles Hà Lan (AN, ANT). Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan còn được gọi là Hà Lan Antillean Gulden. Ký hiệu ANG có thể được viết Ant f, và NAf. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan được chia thành 100 cents. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ANG có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa.


ANG LYD
coinmill.com
1.00 0.088
2.00 0.175
5.00 0.438
10.00 0.877
20.00 1.753
50.00 4.383
100.00 8.766
200.00 17.532
500.00 43.830
1000.00 87.661
2000.00 175.322
5000.00 438.304
10,000.00 876.609
20,000.00 1753.218
50,000.00 4383.045
100,000.00 8766.089
200,000.00 17,532.178
ANG tỷ lệ
16 tháng Tám 2026
LYD ANG
coinmill.com
0.100 1.14
0.200 2.28
0.500 5.70
1.000 11.41
2.000 22.82
5.000 57.04
10.000 114.08
20.000 228.15
50.000 570.38
100.000 1140.76
200.000 2281.52
500.000 5703.80
1000.000 11,407.60
2000.000 22,815.19
5000.000 57,037.98
10,000.000 114,075.96
20,000.000 228,151.92
LYD tỷ lệ
17 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ