Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Guilder Antillean Hà Lan và Libyan Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guilder Antillean Hà Lan . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Libyan Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Libya dinar hoặc Hà Lan Antillean guilders để chuyển đổi loại tiền tệ.

Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan là tiền tệ Antilles Hà Lan (AN, ANT). Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan còn được gọi là Hà Lan Antillean Gulden. Ký hiệu ANG có thể được viết Ant f, và NAf. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan được chia thành 100 cents. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ANG có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 4 chữ số có nghĩa.


ANG LYD
coinmill.com
1.00 3.600
2.00 7.200
5.00 17.999
10.00 35.999
20.00 71.997
50.00 179.993
100.00 359.986
200.00 719.972
500.00 1799.930
1000.00 3599.860
2000.00 7199.721
5000.00 17,999.302
10,000.00 35,998.604
20,000.00 71,997.208
50,000.00 179,993.019
100,000.00 359,986.038
200,000.00 719,972.077
ANG tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026
LYD ANG
coinmill.com
5.000 1.39
10.000 2.78
20.000 5.56
50.000 13.89
100.000 27.78
200.000 55.56
500.000 138.89
1000.000 277.79
2000.000 555.58
5000.000 1388.94
10,000.000 2777.89
20,000.000 5555.77
50,000.000 13,889.43
100,000.000 27,778.86
200,000.000 55,557.71
500,000.000 138,894.28
1,000,000.000 277,788.55
LYD tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ