Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Guilder Antillean Hà Lan và Malagasy Ariary được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guilder Antillean Hà Lan . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Hà Lan Antillean guilders để chuyển đổi loại tiền tệ.

Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan là tiền tệ Antilles Hà Lan (AN, ANT). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan còn được gọi là Hà Lan Antillean Gulden. Ký hiệu ANG có thể được viết Ant f, và NAf. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ANG có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 4 chữ số có nghĩa.


ANG MGA
coinmill.com
1.00 2458
2.00 4916
5.00 12,289
10.00 24,578
20.00 49,156
50.00 122,891
100.00 245,782
200.00 491,564
500.00 1,228,911
1000.00 2,457,821
2000.00 4,915,642
5000.00 12,289,106
10,000.00 24,578,211
20,000.00 49,156,423
50,000.00 122,891,056
100,000.00 245,782,113
200,000.00 491,564,226
ANG tỷ lệ
17 tháng Chín 2026
MGA ANG
coinmill.com
5000 2.03
10,000 4.07
20,000 8.14
50,000 20.34
100,000 40.69
200,000 81.37
500,000 203.43
1,000,000 406.86
2,000,000 813.73
5,000,000 2034.32
10,000,000 4068.64
20,000,000 8137.29
50,000,000 20,343.22
100,000,000 40,686.44
200,000,000 81,372.89
500,000,000 203,432.22
1,000,000,000 406,864.43
MGA tỷ lệ
18 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ