Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Guilder Antillean Hà Lan và Malagasy Ariary được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guilder Antillean Hà Lan . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Hà Lan Antillean guilders để chuyển đổi loại tiền tệ.

Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan là tiền tệ Antilles Hà Lan (AN, ANT). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan còn được gọi là Hà Lan Antillean Gulden. Ký hiệu ANG có thể được viết Ant f, và NAf. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ANG có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 4 chữ số có nghĩa.


ANG MGA
coinmill.com
1.00 2570
2.00 5141
5.00 12,852
10.00 25,704
20.00 51,407
50.00 128,518
100.00 257,037
200.00 514,074
500.00 1,285,184
1000.00 2,570,368
2000.00 5,140,735
5000.00 12,851,838
10,000.00 25,703,676
20,000.00 51,407,352
50,000.00 128,518,380
100,000.00 257,036,760
200,000.00 514,073,520
ANG tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026
MGA ANG
coinmill.com
5000 1.95
10,000 3.89
20,000 7.78
50,000 19.45
100,000 38.90
200,000 77.81
500,000 194.52
1,000,000 389.05
2,000,000 778.10
5,000,000 1945.25
10,000,000 3890.49
20,000,000 7780.99
50,000,000 19,452.47
100,000,000 38,904.94
200,000,000 77,809.88
500,000,000 194,524.71
1,000,000,000 389,049.41
MGA tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ