Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Guilder Antillean Hà Lan và New Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guilder Antillean Hà Lan . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Meticais hoặc Hà Lan Antillean guilders để chuyển đổi loại tiền tệ.

Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan là tiền tệ Antilles Hà Lan (AN, ANT). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan còn được gọi là Hà Lan Antillean Gulden. Ký hiệu ANG có thể được viết Ant f, và NAf. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan được chia thành 100 cents. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ANG có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 3 chữ số có nghĩa.


ANG MZN
coinmill.com
1.00 36
2.00 72
5.00 181
10.00 362
20.00 724
50.00 1809
100.00 3619
200.00 7238
500.00 18,094
1000.00 36,188
2000.00 72,376
5000.00 180,940
10,000.00 361,881
20,000.00 723,761
50,000.00 1,809,404
100,000.00 3,618,807
200,000.00 7,237,614
ANG tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026
MZN ANG
coinmill.com
50 1.38
100 2.76
200 5.53
500 13.82
1000 27.63
2000 55.27
5000 138.17
10,000 276.33
20,000 552.67
50,000 1381.67
100,000 2763.34
200,000 5526.68
500,000 13,816.71
1,000,000 27,633.42
2,000,000 55,266.83
5,000,000 138,167.08
10,000,000 276,334.16
MZN tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ