Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Guilder Antillean Hà Lan và New Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guilder Antillean Hà Lan . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Meticais hoặc Hà Lan Antillean guilders để chuyển đổi loại tiền tệ.

Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan là tiền tệ Antilles Hà Lan (AN, ANT). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan còn được gọi là Hà Lan Antillean Gulden. Ký hiệu ANG có thể được viết Ant f, và NAf. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan được chia thành 100 cents. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ANG có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa.


ANG MZN
coinmill.com
1.00 36
2.00 71
5.00 179
10.00 357
20.00 715
50.00 1787
100.00 3573
200.00 7146
500.00 17,865
1000.00 35,731
2000.00 71,461
5000.00 178,653
10,000.00 357,306
20,000.00 714,613
50,000.00 1,786,531
100,000.00 3,573,063
200,000.00 7,146,126
ANG tỷ lệ
17 tháng Chín 2026
MZN ANG
coinmill.com
50 1.40
100 2.80
200 5.60
500 13.99
1000 27.99
2000 55.97
5000 139.94
10,000 279.87
20,000 559.74
50,000 1399.36
100,000 2798.72
200,000 5597.44
500,000 13,993.60
1,000,000 27,987.19
2,000,000 55,974.39
5,000,000 139,935.97
10,000,000 279,871.93
MZN tỷ lệ
18 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ