Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Guilder Antillean Hà Lan và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guilder Antillean Hà Lan . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Hà Lan Antillean guilders để chuyển đổi loại tiền tệ.

Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan là tiền tệ Antilles Hà Lan (AN, ANT). Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan còn được gọi là Hà Lan Antillean Gulden. Ký hiệu ANG có thể được viết Ant f, và NAf. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ANG có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


ANG XAU
coinmill.com
1.00 2467.151
2.00 4934.301
5.00 12,335.753
10.00 24,671.507
20.00 49,343.014
50.00 123,357.534
100.00 246,715.069
200.00 493,430.138
500.00 1,233,575.345
1000.00 2,467,150.690
2000.00 4,934,301.380
5000.00 12,335,753.449
10,000.00 24,671,506.899
20,000.00 49,343,013.798
50,000.00 123,357,534.494
100,000.00 246,715,068.988
200,000.00 493,430,137.977
ANG tỷ lệ
17 tháng Chín 2026
XAU ANG
coinmill.com
5000.000 2.03
10,000.000 4.05
20,000.000 8.11
50,000.000 20.27
100,000.000 40.53
200,000.000 81.07
500,000.000 202.66
1,000,000.000 405.33
2,000,000.000 810.65
5,000,000.000 2026.63
10,000,000.000 4053.26
20,000,000.000 8106.52
50,000,000.000 20,266.29
100,000,000.000 40,532.59
200,000,000.000 81,065.17
500,000,000.000 202,662.94
1,000,000,000.000 405,325.87
XAU tỷ lệ
18 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ