Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Guilder Antillean Hà Lan và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guilder Antillean Hà Lan . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Hà Lan Antillean guilders để chuyển đổi loại tiền tệ.

Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan là tiền tệ Antilles Hà Lan (AN, ANT). The NEM là tiền tệ không có nước. Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan còn được gọi là Hà Lan Antillean Gulden. Ký hiệu ANG có thể được viết Ant f, và NAf. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ANG có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


ANG XEM
coinmill.com
1.00 14.911
2.00 29.821
5.00 74.553
10.00 149.106
20.00 298.211
50.00 745.528
100.00 1491.057
200.00 2982.114
500.00 7455.285
1000.00 14,910.569
2000.00 29,821.139
5000.00 74,552.847
10,000.00 149,105.695
20,000.00 298,211.389
50,000.00 745,528.473
100,000.00 1,491,056.945
200,000.00 2,982,113.890
ANG tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
XEM ANG
coinmill.com
20.000 1.34
50.000 3.35
100.000 6.71
200.000 13.41
500.000 33.53
1000.000 67.07
2000.000 134.13
5000.000 335.33
10,000.000 670.67
20,000.000 1341.33
50,000.000 3353.33
100,000.000 6706.65
200,000.000 13,413.30
500,000.000 33,533.26
1,000,000.000 67,066.52
2,000,000.000 134,133.04
5,000,000.000 335,332.60
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ