Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Guilder Antillean Hà Lan và Ounce Palladium được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guilder Antillean Hà Lan . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc Hà Lan Antillean guilders để chuyển đổi loại tiền tệ.

Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan là tiền tệ Antilles Hà Lan (AN, ANT). Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan còn được gọi là Hà Lan Antillean Gulden. Ký hiệu ANG có thể được viết Ant f, và NAf. Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi ANG có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


ANG XPD
coinmill.com
1.00 0.001
2.00 0.001
5.00 0.003
10.00 0.006
20.00 0.012
50.00 0.029
100.00 0.059
200.00 0.118
500.00 0.295
1000.00 0.590
2000.00 1.179
5000.00 2.949
10,000.00 5.897
20,000.00 11.794
50,000.00 29.485
100,000.00 58.970
200,000.00 117.940
ANG tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026
XPD ANG
coinmill.com
0.001 1.70
0.002 3.39
0.005 8.48
0.010 16.96
0.020 33.92
0.050 84.79
0.100 169.58
0.200 339.15
0.500 847.89
1.000 1695.77
2.000 3391.54
5.000 8478.85
10.000 16,957.71
20.000 33,915.41
50.000 84,788.53
100.000 169,577.06
200.000 339,154.13
XPD tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ