Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Guilder Antillean Hà Lan và Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guilder Antillean Hà Lan . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Francs Pháp Thái Bình Dương hoặc Hà Lan Antillean guilders để chuyển đổi loại tiền tệ.

Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan là tiền tệ Antilles Hà Lan (AN, ANT). Thái Bình Dương Franc Pháp là tiền tệ Polynesia thuộc Pháp (PF, PYF, Tahiti). Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan còn được gọi là Hà Lan Antillean Gulden. Thái Bình Dương Franc Pháp còn được gọi là CFP franc, và Comptoirs Francais du Pacifique Franc. Ký hiệu ANG có thể được viết Ant f, và NAf. Ký hiệu XPF có thể được viết CFPF. Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Thái Bình Dương Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ANG có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPF có 6 chữ số có nghĩa.


ANG XPF
coinmill.com
1.00 58
2.00 117
5.00 292
10.00 583
20.00 1166
50.00 2916
100.00 5831
200.00 11,663
500.00 29,157
1000.00 58,314
2000.00 116,629
5000.00 291,572
10,000.00 583,143
20,000.00 1,166,286
50,000.00 2,915,716
100,000.00 5,831,431
200,000.00 11,662,862
ANG tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
XPF ANG
coinmill.com
100 1.71
200 3.43
500 8.57
1000 17.15
2000 34.30
5000 85.74
10,000 171.48
20,000 342.97
50,000 857.42
100,000 1714.84
200,000 3429.69
500,000 8574.22
1,000,000 17,148.45
2,000,000 34,296.90
5,000,000 85,742.25
10,000,000 171,484.49
20,000,000 342,968.99
XPF tỷ lệ
15 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ