Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Guilder Antillean Hà Lan và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guilder Antillean Hà Lan . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Hà Lan Antillean guilders để chuyển đổi loại tiền tệ.

Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan là tiền tệ Antilles Hà Lan (AN, ANT). Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan còn được gọi là Hà Lan Antillean Gulden. Ký hiệu ANG có thể được viết Ant f, và NAf. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ANG có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


ANG XPT
coinmill.com
1.00 0.000
2.00 0.001
5.00 0.002
10.00 0.004
20.00 0.008
50.00 0.020
100.00 0.039
200.00 0.079
500.00 0.196
1000.00 0.393
2000.00 0.786
5000.00 1.964
10,000.00 3.928
20,000.00 7.856
50,000.00 19.641
100,000.00 39.282
200,000.00 78.565
ANG tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026
XPT ANG
coinmill.com
0.001 1.27
0.001 2.55
0.002 5.09
0.005 12.73
0.010 25.46
0.020 50.91
0.050 127.28
0.100 254.57
0.200 509.13
0.500 1272.83
1.000 2545.67
2.000 5091.34
5.000 12,728.34
10.000 25,456.68
20.000 50,913.36
50.000 127,283.39
100.000 254,566.79
XPT tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ