Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Guilder Antillean Hà Lan và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guilder Antillean Hà Lan . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Hà Lan Antillean guilders để chuyển đổi loại tiền tệ.

Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan là tiền tệ Antilles Hà Lan (AN, ANT). Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan còn được gọi là Hà Lan Antillean Gulden. Ký hiệu ANG có thể được viết Ant f, và NAf. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ANG có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


ANG XPT
coinmill.com
1.00 1008.231
2.00 2016.463
5.00 5041.157
10.00 10,082.314
20.00 20,164.627
50.00 50,411.568
100.00 100,823.135
200.00 201,646.271
500.00 504,115.677
1000.00 1,008,231.354
2000.00 2,016,462.709
5000.00 5,041,156.772
10,000.00 10,082,313.545
20,000.00 20,164,627.090
50,000.00 50,411,567.725
100,000.00 100,823,135.449
200,000.00 201,646,270.898
ANG tỷ lệ
17 tháng Chín 2026
XPT ANG
coinmill.com
1000.000 0.99
2000.000 1.98
5000.000 4.96
10,000.000 9.92
20,000.000 19.84
50,000.000 49.59
100,000.000 99.18
200,000.000 198.37
500,000.000 495.92
1,000,000.000 991.84
2,000,000.000 1983.67
5,000,000.000 4959.18
10,000,000.000 9918.36
20,000,000.000 19,836.72
50,000,000.000 49,591.79
100,000,000.000 99,183.58
200,000,000.000 198,367.17
XPT tỷ lệ
18 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ