Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Guilder Antillean Hà Lan và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guilder Antillean Hà Lan . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Hà Lan Antillean guilders để chuyển đổi loại tiền tệ.

Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan là tiền tệ Antilles Hà Lan (AN, ANT). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan còn được gọi là Hà Lan Antillean Gulden. Ký hiệu ANG có thể được viết Ant f, và NAf. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan được chia thành 100 cents. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ANG có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


ANG YER
coinmill.com
1.00 0.000
2.00 0.005
5.00 0.010
10.00 0.025
20.00 0.045
50.00 0.120
100.00 0.235
200.00 0.470
500.00 1.175
1000.00 2.355
2000.00 4.710
5000.00 11.770
10,000.00 23.540
20,000.00 47.075
50,000.00 117.695
100,000.00 235.385
200,000.00 470.770
ANG tỷ lệ
12 tháng Tám 2026
YER ANG
coinmill.com
0.005 2.12
0.010 4.25
0.020 8.50
0.050 21.24
0.100 42.48
0.200 84.97
0.500 212.42
1.000 424.83
2.000 849.67
5.000 2124.17
10.000 4248.35
20.000 8496.70
50.000 21,241.75
100.000 42,483.49
200.000 84,966.98
500.000 212,417.46
1000.000 424,834.92
YER tỷ lệ
12 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ