Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Kwanza Angola (AOA) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Kwanza Angola và Ý Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Kwanza Angola . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ý Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ý Lire hoặc Angola Kwanza để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kwanza Angola là tiền tệ Angola (Chất độc da cam, AGO). Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Ký hiệu AOA có thể được viết Kz. Kwanza Angola được chia thành 100 lwei. Tỷ giá hối đoái Kwanza Angola cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AOA có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa.


AOA ITL
coinmill.com
500.0 1682
1000.0 3363
2000.0 6726
5000.0 16,815
10,000.0 33,631
20,000.0 67,261
50,000.0 168,153
100,000.0 336,307
200,000.0 672,614
500,000.0 1,681,534
1,000,000.0 3,363,068
2,000,000.0 6,726,137
5,000,000.0 16,815,342
10,000,000.0 33,630,683
20,000,000.0 67,261,366
50,000,000.0 168,153,416
100,000,000.0 336,306,832
AOA tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
ITL AOA
coinmill.com
1000 297.3
2000 594.7
5000 1486.7
10,000 2973.5
20,000 5947.0
50,000 14,867.4
100,000 29,734.8
200,000 59,469.5
500,000 148,673.8
1,000,000 297,347.5
2,000,000 594,695.0
5,000,000 1,486,737.6
10,000,000 2,973,475.1
20,000,000 5,946,950.3
50,000,000 14,867,375.6
100,000,000 29,734,751.3
200,000,000 59,469,502.6
ITL tỷ lệ
23 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ