Old Nga Ruble (RUR) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Nga Ruble (RUB) vào ngày 1 tháng 1 năm 1998.
Một RUB tương đương đến 1000 RUR.

Kwanza Angola (AOA) và Rúp Nga (RUB) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Kwanza Angola và Old Nga Ruble được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Kwanza Angola . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Nga Ruble trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đồnd rúp Nga cũ hoặc Angola Kwanza để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kwanza Angola là tiền tệ Angola (Chất độc da cam, AGO). Old Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Ký hiệu AOA có thể được viết Kz. Ký hiệu RUR có thể được viết R. Kwanza Angola được chia thành 100 lwei. Old Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Tỷ giá hối đoái Kwanza Angola cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Old Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi AOA có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RUR có 5 chữ số có nghĩa.


AOA RUR
coinmill.com
500.0 44,820
1000.0 89,640
2000.0 179,280
5000.0 448,190
10,000.0 896,390
20,000.0 1,792,780
50,000.0 4,481,940
100,000.0 8,963,890
200,000.0 17,927,770
500,000.0 44,819,430
1,000,000.0 89,638,850
2,000,000.0 179,277,710
5,000,000.0 448,194,260
10,000,000.0 896,388,530
20,000,000.0 1,792,777,060
50,000,000.0 4,481,942,640
100,000,000.0 8,963,885,290
AOA tỷ lệ
16 tháng Mười 2026
RUR AOA
coinmill.com
50,000 557.8
100,000 1115.6
200,000 2231.2
500,000 5577.9
1,000,000 11,155.9
2,000,000 22,311.8
5,000,000 55,779.4
10,000,000 111,558.8
20,000,000 223,117.5
50,000,000 557,793.8
100,000,000 1,115,587.7
200,000,000 2,231,175.4
500,000,000 5,577,938.4
1,000,000,000 11,155,876.8
2,000,000,000 22,311,753.6
5,000,000,000 55,779,384.0
10,000,000,000 111,558,768.1
RUR tỷ lệ
17 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ