Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ardor và Taka Bangladesh được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ardor. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Taka Bangladesh trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bangladesh Taka hoặc Ardors để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ardor là tiền tệ không có nước. Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Ký hiệu ARDR có thể được viết ARDR. Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Tỷ giá hối đoái the Ardor cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ARDR có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BDT có 3 chữ số có nghĩa.


ARDR BDT
coinmill.com
2.0000 62.48
5.0000 156.20
10.0000 312.41
20.0000 624.81
50.0000 1562.03
100.0000 3124.05
200.0000 6248.11
500.0000 15,620.27
1000.0000 31,240.53
2000.0000 62,481.06
5000.0000 156,202.66
10,000.0000 312,405.31
20,000.0000 624,810.62
50,000.0000 1,562,026.55
100,000.0000 3,124,053.10
200,000.0000 6,248,106.20
500,000.0000 15,620,265.51
ARDR tỷ lệ
28 tháng Mười một 2021
BDT ARDR
coinmill.com
50.00 1.6005
100.00 3.2010
200.00 6.4019
500.00 16.0048
1000.00 32.0097
2000.00 64.0194
5000.00 160.0485
10,000.00 320.0970
20,000.00 640.1940
50,000.00 1600.4850
100,000.00 3200.9699
200,000.00 6401.9398
500,000.00 16,004.8496
1,000,000.00 32,009.6992
2,000,000.00 64,019.3984
5,000,000.00 160,048.4959
10,000,000.00 320,096.9918
BDT tỷ lệ
28 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ