Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ardor và Lép Bungari được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ardor. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lép Bungari trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bungari Leva hoặc Ardors để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ardor là tiền tệ không có nước. Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu ARDR có thể được viết ARDR. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Tỷ giá hối đoái the Ardor cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ARDR có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BGN có 5 chữ số có nghĩa.


ARDR BGN
coinmill.com
5.0000 0.95
10.0000 1.91
20.0000 3.81
50.0000 9.53
100.0000 19.06
200.0000 38.12
500.0000 95.29
1000.0000 190.58
2000.0000 381.16
5000.0000 952.90
10,000.0000 1905.80
20,000.0000 3811.60
50,000.0000 9529.00
100,000.0000 19,058.00
200,000.0000 38,116.01
500,000.0000 95,290.02
1,000,000.0000 190,580.04
ARDR tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
BGN ARDR
coinmill.com
1.00 5.2471
2.00 10.4943
5.00 26.2357
10.00 52.4714
20.00 104.9428
50.00 262.3570
100.00 524.7139
200.00 1049.4278
500.00 2623.5696
1000.00 5247.1392
2000.00 10,494.2785
5000.00 26,235.6962
10,000.00 52,471.3925
20,000.00 104,942.7849
50,000.00 262,356.9623
100,000.00 524,713.9246
200,000.00 1,049,427.8492
BGN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ