Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ardor và Burundi Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ardor. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Burundi Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Burundi Franc hoặc Ardors để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ardor là tiền tệ không có nước. Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Ký hiệu ARDR có thể được viết ARDR. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the Ardor cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ARDR có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa.


ARDR BIF
coinmill.com
5.0000 1460
10.0000 2919
20.0000 5838
50.0000 14,595
100.0000 29,191
200.0000 58,381
500.0000 145,953
1000.0000 291,906
2000.0000 583,811
5000.0000 1,459,528
10,000.0000 2,919,056
20,000.0000 5,838,113
50,000.0000 14,595,282
100,000.0000 29,190,565
200,000.0000 58,381,130
500,000.0000 145,952,824
1,000,000.0000 291,905,648
ARDR tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
BIF ARDR
coinmill.com
2000 6.8515
5000 17.1288
10,000 34.2576
20,000 68.5153
50,000 171.2882
100,000 342.5764
200,000 685.1529
500,000 1712.8822
1,000,000 3425.7645
2,000,000 6851.5290
5,000,000 17,128.8224
10,000,000 34,257.6448
20,000,000 68,515.2896
50,000,000 171,288.2241
100,000,000 342,576.4482
200,000,000 685,152.8964
500,000,000 1,712,882.2411
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ