Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ardor và Brunei Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ardor. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Brunei Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Brunei đô la hoặc Ardors để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ardor là tiền tệ không có nước. Dollar Brunei là tiền tệ Brunei (BN, BRN). Dollar Brunei còn được gọi là Bru-nây Đa-ru-sa-lam Dollar, và penny. Ký hiệu ARDR có thể được viết ARDR. Ký hiệu BND có thể được viết B$. Dollar Brunei được chia thành 100 sen (100 cents). Tỷ giá hối đoái the Ardor cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười hai 2021 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Dollar Brunei cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười một 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ARDR có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BND có 6 chữ số có nghĩa.


ARDR BND
coinmill.com
2.0000 0.94
5.0000 2.34
10.0000 4.69
20.0000 9.37
50.0000 23.44
100.0000 46.87
200.0000 93.74
500.0000 234.36
1000.0000 468.71
2000.0000 937.43
5000.0000 2343.57
10,000.0000 4687.15
20,000.0000 9374.30
50,000.0000 23,435.75
100,000.0000 46,871.50
200,000.0000 93,742.99
500,000.0000 234,357.48
ARDR tỷ lệ
1 tháng Mười hai 2021
BND ARDR
coinmill.com
1.00 2.1335
2.00 4.2670
5.00 10.6675
10.00 21.3349
20.00 42.6699
50.00 106.6746
100.00 213.3493
200.00 426.6986
500.00 1066.7464
1000.00 2133.4928
2000.00 4266.9856
5000.00 10,667.4641
10,000.00 21,334.9282
20,000.00 42,669.8565
50,000.00 106,674.6412
100,000.00 213,349.2824
200,000.00 426,698.5648
BND tỷ lệ
30 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ