Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ardor và Ngultrum Bhutan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ardor. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ngultrum Bhutan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bhutan Ngultrum hoặc Ardors để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ardor là tiền tệ không có nước. Ngultrum Bhutan là tiền tệ Bhutan (BT, BTN). Ký hiệu ARDR có thể được viết ARDR. Ký hiệu BTN có thể được viết Nu. Ngultrum Bhutan được chia thành 100 chetrum. Tỷ giá hối đoái the Ardor cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Ngultrum Bhutan cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ARDR có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BTN có 5 chữ số có nghĩa.


ARDR BTN
coinmill.com
2.0000 51.80
5.0000 129.60
10.0000 259.20
20.0000 518.20
50.0000 1295.60
100.0000 2591.20
200.0000 5182.40
500.0000 12,955.80
1000.0000 25,911.60
2000.0000 51,823.00
5000.0000 129,557.60
10,000.0000 259,115.20
20,000.0000 518,230.40
50,000.0000 1,295,576.20
100,000.0000 2,591,152.20
200,000.0000 5,182,304.40
500,000.0000 12,955,761.00
ARDR tỷ lệ
28 tháng Mười một 2021
BTN ARDR
coinmill.com
50.00 1.9296
100.00 3.8593
200.00 7.7186
500.00 19.2964
1000.00 38.5929
2000.00 77.1857
5000.00 192.9643
10,000.00 385.9287
20,000.00 771.8574
50,000.00 1929.6435
100,000.00 3859.2870
200,000.00 7718.5740
500,000.00 19,296.4349
1,000,000.00 38,592.8699
2,000,000.00 77,185.7398
5,000,000.00 192,964.3494
10,000,000.00 385,928.6989
BTN tỷ lệ
28 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ