Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ardor và Franc Congolais được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ardor. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Congolais trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Congo Francs hoặc Ardors để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ardor là tiền tệ không có nước. Congolais Franc là tiền tệ Congo (CD, COD). Ký hiệu ARDR có thể được viết ARDR. Congolais Franc được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the Ardor cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2021 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Congolais Franc cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ARDR có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CDF có 5 chữ số có nghĩa.


ARDR CDF
coinmill.com
5.0000 2416.73
10.0000 4833.46
20.0000 9666.92
50.0000 24,167.29
100.0000 48,334.59
200.0000 96,669.17
500.0000 241,672.94
1000.0000 483,345.87
2000.0000 966,691.74
5000.0000 2,416,729.35
10,000.0000 4,833,458.70
20,000.0000 9,666,917.40
50,000.0000 24,167,293.50
100,000.0000 48,334,587.00
200,000.0000 96,669,174.00
500,000.0000 241,672,935.01
1,000,000.0000 483,345,870.02
ARDR tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2021
CDF ARDR
coinmill.com
1000.00 2.0689
2000.00 4.1378
5000.00 10.3446
10,000.00 20.6891
20,000.00 41.3782
50,000.00 103.4456
100,000.00 206.8912
200,000.00 413.7824
500,000.00 1034.4559
1,000,000.00 2068.9119
2,000,000.00 4137.8237
5,000,000.00 10,344.5593
10,000,000.00 20,689.1185
20,000,000.00 41,378.2371
50,000,000.00 103,445.5927
100,000,000.00 206,891.1854
200,000,000.00 413,782.3708
CDF tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ