Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ardor và Trung Quốc Yuan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ardor. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Trung Quốc Yuan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Trung Quốc ra nước ngoài Yuan hoặc Ardors để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ardor là tiền tệ không có nước. Ngoài khơi Trung Quốc Yuan là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN), và Hong Kong (HK, HKG). Ký hiệu ARDR có thể được viết ARDR. Ký hiệu CNH có thể được viết Y. Ngoài khơi Trung Quốc Yuan được chia thành 10 jiao or 100 fen. Tỷ giá hối đoái the Ardor cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười hai 2021 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái ngoài khơi Trung Quốc Yuan cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi ARDR có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CNH có 4 chữ số có nghĩa.


ARDR CNH
coinmill.com
2.0000 3.5
5.0000 9.0
10.0000 18.5
20.0000 36.5
50.0000 91.5
100.0000 183.0
200.0000 365.5
500.0000 914.0
1000.0000 1828.5
2000.0000 3657.0
5000.0000 9142.0
10,000.0000 18,284.0
20,000.0000 36,567.5
50,000.0000 91,419.0
100,000.0000 182,838.0
200,000.0000 365,675.5
500,000.0000 914,189.0
ARDR tỷ lệ
5 tháng Mười hai 2021
CNH ARDR
coinmill.com
5.0 2.7347
10.0 5.4693
20.0 10.9387
50.0 27.3466
100.0 54.6933
200.0 109.3866
500.0 273.4664
1000.0 546.9328
2000.0 1093.8655
5000.0 2734.6638
10,000.0 5469.3276
20,000.0 10,938.6552
50,000.0 27,346.6379
100,000.0 54,693.2759
200,000.0 109,386.5517
500,000.0 273,466.3793
1,000,000.0 546,932.7586
CNH tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ