Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ardor và Krone Đan Mạch được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ardor. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Đan Mạch trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đan Mạch Krone hoặc Ardors để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ardor là tiền tệ không có nước. Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu ARDR có thể được viết ARDR. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái the Ardor cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ARDR có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa.


ARDR DKK
coinmill.com
5.0000 3.50
10.0000 7.25
20.0000 14.50
50.0000 36.00
100.0000 72.00
200.0000 144.00
500.0000 359.75
1000.0000 719.50
2000.0000 1439.00
5000.0000 3597.25
10,000.0000 7194.50
20,000.0000 14,389.25
50,000.0000 35,973.00
100,000.0000 71,946.25
200,000.0000 143,892.50
500,000.0000 359,731.00
1,000,000.0000 719,462.00
ARDR tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
DKK ARDR
coinmill.com
5.00 6.9496
10.00 13.8993
20.00 27.7985
50.00 69.4964
100.00 138.9927
200.00 277.9855
500.00 694.9637
1000.00 1389.9275
2000.00 2779.8549
5000.00 6949.6373
10,000.00 13,899.2746
20,000.00 27,798.5492
50,000.00 69,496.3729
100,000.00 138,992.7459
200,000.00 277,985.4917
500,000.00 694,963.7294
1,000,000.00 1,389,927.4587
DKK tỷ lệ
1 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ